Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87034085 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
Mặt hàng này bao gồm các loại ô tô chở người sử dụng hệ thống động cơ lai (hybrid) tự sạc, được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa và động cơ điện. Đặc điểm nhận dạng chính là dung tích xi lanh của động cơ đốt trong nằm trong khoảng từ trên 2.000 cc đến 2.500 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87034085 là gì?
Các phương tiện này là ô tô chở người, được thiết kế để vận chuyển hành khách, tích hợp đồng thời động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa và động cơ điện làm nguồn động lực chính. Chúng thuộc Chương 87, nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người, và được phân loại cụ thể là xe lai không có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Đặc trưng của mã này là dung tích xi lanh của động cơ đốt trong nằm trong khoảng trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc, phản ánh một phân khúc cụ thể về hiệu suất và công suất động cơ.
Việc phân loại mặt hàng này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến đặc điểm của hệ thống động cơ lai là tự sạc, không có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Đồng thời, dung tích xi lanh của động cơ đốt trong phải được xác định chính xác, nằm trong khoảng trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, như loại động cơ, công suất và khả năng nạp điện, là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với xe điện hoàn toàn, xe lai sạc ngoài (PHEV) hoặc các phương tiện vận tải hàng hóa.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87034085
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87034085 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87034085
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87034085
Thuế nhập khẩu mã HS 87034085 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87034085 có cần giấy phép không?
Mã HS 87034085 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87034085 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87034085 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.