Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87034086 – Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
Mã HS 87034086 áp dụng cho các loại ô tô chở người sử dụng động cơ hybrid (xăng-điện) không có khả năng sạc từ bên ngoài, với dung tích xi lanh từ 2.501 cc đến 3.000 cc. Đây là những phương tiện được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hành khách, kết hợp hiệu quả giữa động cơ đốt trong và động cơ điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 52, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87034086 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm các loại ô tô chở người có động cơ, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Cụ thể, đây là xe hybrid không cắm sạc (non-plug-in hybrid electric vehicle - HEV) sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa kết hợp với động cơ điện để tạo lực đẩy. Những chiếc xe này thường được ưa chuộng nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải so với xe chỉ dùng động cơ xăng truyền thống, phục vụ nhu cầu di chuyển cá nhân hoặc gia đình.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến dung tích xi lanh của động cơ đốt trong, phải nằm trong khoảng trên 2.500 cc đến 3.000 cc. Ngoài ra, việc xác định rõ xe có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài hay không (phân biệt HEV với PHEV) cùng với việc kiểm tra xe không phải loại bốn bánh chủ động là yếu tố then chốt, dựa trên các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87034086
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87034086 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87034086
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87034086
Thuế nhập khẩu mã HS 87034086 (Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87034086 có cần giấy phép không?
Mã HS 87034086 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87034086 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87034086 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.