87035017ĐVT: chiếcNhóm 8703

Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):

Mã HS 87035017Dung tích xi lanh trên 2.000 cc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ô tô nhà ở lưu động dạng CKD, trang bị động cơ hybrid diesel/điện không có khả năng nạp điện từ bên ngoài, là loại phương tiện đặc biệt. Chúng được thiết kế để cung cấp cả chức năng di chuyển và không gian sinh hoạt tiện nghi, với dung tích xi lanh trên 2.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
150% thuế MFN
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87035017 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm 8703 của Chương 87, bao gồm các loại xe ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người. Cụ thể, đây là các bộ phận rời chưa lắp ráp của ô tô nhà ở lưu động (motor-home) sử dụng hệ thống động lực kết hợp động cơ diesel hoặc bán diesel và động cơ điện, không có chức năng sạc từ nguồn điện bên ngoài, và có dung tích xi lanh vượt quá 2.000 cc. Các phương tiện này phục vụ nhu cầu di chuyển và sinh hoạt tiện nghi, thường được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc du lịch.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến trạng thái "dạng CKD" (Completely Knocked Down), tức là các bộ phận rời chưa lắp ráp hoàn chỉnh. Đồng thời, việc xác định loại động cơ hybrid (diesel/điện không sạc ngoài) và dung tích xi lanh trên 2.000 cc là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid khác, xe chỉ dùng động cơ đốt trong hoặc các loại motor-home đã lắp ráp hoàn chỉnh (CBU). Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật, bảng kê chi tiết linh kiện và thông số động cơ là cần thiết.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 87035017

Thuế NK thông thường
150% thuế MFN
Thuế NK ưu đãi (MFN)
Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
ĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 87035017 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
*
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
*
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
*
UKVFTA (VN – Anh)
*
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
*
VN_LAO
Tốt nhấtTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035017

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035017

Thuế nhập khẩu mã HS 87035017 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc) là bao nhiêu?
Mã HS 87035017 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, thuế suất thông thường 150% thuế MFN và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế TTĐB ĐB.
Nhập khẩu mã HS 87035017 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dung tích xi lanh trên 2.000 cc (mã HS 87035017) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 87035017 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87035017 có mức ưu đãi tốt nhất Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 theo các hiệp định: VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87035017 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87035017 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8703)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87035017 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.