Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87035021 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
Ô tô kiểu sedan, sử dụng hệ thống động lực kết hợp giữa động cơ diesel và động cơ điện (hybrid không sạc ngoài), được nhập khẩu dưới dạng linh kiện rời chưa lắp ráp hoàn chỉnh (CKD) và có dung tích xi lanh trên 2.000 cc, thuộc nhóm các phương tiện vận tải hành khách. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035021 là gì?
Mặt hàng này là một loại xe ô tô con được thiết kế để chở người, đặc trưng bởi việc tích hợp hai nguồn năng lượng chính: động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel) và động cơ điện. Đây là loại xe hybrid không có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài, chủ yếu dựa vào động cơ diesel để sạc pin hoặc cung cấp năng lượng trực tiếp. Xe thuộc phân khúc sedan, được nhập khẩu dưới dạng CKD và có dung tích động cơ lớn hơn 2.000 phân khối, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến loại động cơ đốt trong là diesel, khả năng không sạc điện từ nguồn bên ngoài và dung tích xi lanh cụ thể trên 2.000 cc. Việc xác định tình trạng nhập khẩu dưới dạng linh kiện rời (CKD) cũng là yếu tố quan trọng, phân biệt với xe nguyên chiếc. Ngoài ra, cần phân biệt rõ ràng với các loại xe hybrid sử dụng động cơ xăng, xe hybrid có khả năng sạc ngoài (PHEV) hoặc xe thuần điện, cũng như các kiểu thân xe khác không phải sedan.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035021
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035021 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035021
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035021
Thuế nhập khẩu mã HS 87035021 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035021 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035021 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035021 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035021 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.