Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87035022 – Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
Mã HS 87035022 áp dụng cho các loại ô tô chở người dạng lắp ráp không hoàn chỉnh (CKD), được trang bị động cơ hybrid kết hợp giữa động cơ diesel và động cơ điện, có dung tích xi lanh không quá 1.500 cc và hệ dẫn động bốn bánh. Đây là phương tiện vận tải hiện đại, tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu và giảm phát thải. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035022 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Đây là loại xe sử dụng đồng thời động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, nhưng không có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài. Đặc điểm nổi bật là xe có hệ dẫn động bốn bánh và được nhập khẩu dưới dạng linh kiện rời để lắp ráp (CKD).
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các tiêu chí kỹ thuật như dung tích xi lanh của động cơ đốt trong, loại động cơ (diesel-điện hybrid không sạc ngoài), hệ dẫn động (bốn bánh chủ động) và đặc biệt là trạng thái lắp ráp (dạng CKD). Việc xác định rõ ràng các thông số này giúp phân biệt với các loại xe hybrid có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài, xe chỉ chạy bằng động cơ đốt trong hoặc điện, hoặc xe có dung tích xi lanh lớn hơn, cũng như các bộ phận rời khác không phải dạng CKD.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035022
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035022 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035022
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035022
Thuế nhập khẩu mã HS 87035022 (Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035022 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035022 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035022 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035022 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.