Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87035025 – Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
Mã HS 87035025 áp dụng cho bộ linh kiện rời (CKD) dùng để lắp ráp ô tô chở người. Đây là các loại xe sử dụng hệ thống động cơ hybrid kết hợp động cơ diesel và động cơ điện, với dung tích xi lanh không vượt quá 2.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035025 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các bộ phận rời được nhập khẩu để lắp ráp thành xe ô tô chở người. Đặc điểm nổi bật của loại xe này là sự kết hợp giữa động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện, hoạt động như một hệ thống hybrid không cắm sạc ngoài, nhằm tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu. Các bộ linh kiện này thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến trạng thái nhập khẩu là bộ linh kiện rời (CKD) chứ không phải xe nguyên chiếc. Ngoài ra, việc xác định loại động cơ (diesel hybrid không cắm sạc ngoài) và dung tích xi lanh không quá 2.000 cc là yếu tố then chốt, dựa trên các tài liệu kỹ thuật, thông số động cơ và giấy chứng nhận xuất xứ của bộ linh kiện. Cần tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid xăng-điện, xe hybrid cắm sạc (PHEV) hoặc các bộ linh kiện của xe có dung tích xi lanh lớn hơn hoặc loại dẫn động bốn bánh.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035025
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035025 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035025
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035025
Thuế nhập khẩu mã HS 87035025 (Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035025 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035025 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035025 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035025 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.