Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles):
Mã HS 87035033 – Dung tích xi lanh trên 1.000 cc
Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) với dung tích xi lanh trên 1.000 cc, thuộc loại kết hợp động cơ diesel và động cơ điện, là phương tiện chuyên dụng được thiết kế để di chuyển linh hoạt trên nhiều loại địa hình phức tạp. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thể thao, giải trí, nông nghiệp hoặc các công việc đòi hỏi khả năng vận hành mạnh mẽ và bền bỉ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035033 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại xe địa hình bốn bánh (ATV) có dung tích xi lanh của động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) vượt quá 1.000 cc, đồng thời được trang bị thêm động cơ điện để tạo lực đẩy. Đây là những phương tiện được thiết kế chủ yếu để chở người, thuộc nhóm 8703 của Chương 87, bao gồm ô tô và các loại xe khác có động cơ. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng vượt địa hình cao, cấu trúc chắc chắn và công suất mạnh mẽ, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến dung tích xi lanh thực tế của động cơ đốt trong và loại động cơ kết hợp (diesel-điện hybrid không sạc ngoài). Việc xác định chính xác dung tích xi lanh là yếu tố then chốt để phân biệt với các mã HS khác có dung tích nhỏ hơn. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật để đảm bảo xe không có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại trong nhóm 8703. Các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận và mô tả chi tiết từ nhà sản xuất là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035033
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035033 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035033
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035033
Thuế nhập khẩu mã HS 87035033 (Dung tích xi lanh trên 1.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035033 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035033 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035033 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035033 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.