Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô cứu thương:
Mã HS 87035034 – Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
Mã HS này mô tả các loại xe cứu thương hiện đại, được thiết kế để vận chuyển bệnh nhân và cung cấp hỗ trợ y tế khẩn cấp. Đây là dòng xe sử dụng hệ thống động cơ lai (hybrid), kết hợp động cơ diesel và động cơ điện, với dung tích xi lanh không quá 1.500 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035034 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các phương tiện chuyên dụng dùng trong y tế, được trang bị để cấp cứu và vận chuyển người bệnh, người bị thương. Đặc điểm nổi bật là sự kết hợp giữa động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện, tạo ra hiệu suất vận hành tối ưu mà không cần sạc điện từ nguồn bên ngoài. Các xe này thuộc nhóm 8703, chuyên về ô tô và các loại xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến loại động cơ lai không cắm sạc (non-plug-in hybrid) và mục đích sử dụng chuyên biệt là xe cứu thương. Việc xác định dung tích xi lanh không quá 1.500 cc là yếu tố quan trọng, phân biệt với các loại xe cứu thương có dung tích lớn hơn hoặc các loại xe hybrid khác không phải là xe cứu thương. Hồ sơ kỹ thuật của xe, bao gồm thông số động cơ, cấu hình nội thất chuyên dụng và giấy chứng nhận đăng kiểm, sẽ là căn cứ chính để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035034
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035034 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035034
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035034
Thuế nhập khẩu mã HS 87035034 (Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035034 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035034 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035034 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035034 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.