Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô tang lễ:
Mã HS 87035041 – Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
Mã HS này áp dụng cho các loại ô tô tang lễ sử dụng hệ thống động lực hybrid, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện. Đặc điểm nhận dạng chính của chúng là dung tích xi lanh của động cơ đốt trong không vượt quá 1.000 cc và không có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035041 là gì?
Những phương tiện này được thiết kế chuyên biệt để phục vụ các nghi thức tang lễ, với cấu trúc và trang bị phù hợp cho việc vận chuyển linh cữu một cách trang trọng. Chúng thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Đây là một phân nhóm cụ thể trong dòng xe hybrid không sạc ngoài, nhấn mạnh vào công năng chuyên dụng.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng loại động cơ hybrid (diesel/bán diesel kết hợp điện, không có khả năng sạc ngoài) và mục đích sử dụng chuyên biệt là ô tô tang lễ. Đặc biệt, cần kiểm tra dung tích xi lanh của động cơ đốt trong, đảm bảo thông số này không vượt quá 1.000 cc. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các loại xe hybrid khác có dung tích xi lanh lớn hơn hoặc các loại xe tang lễ không sử dụng động cơ hybrid, do đó cần đối chiếu kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật chi tiết của phương tiện.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035041
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035041 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035041
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035041
Thuế nhập khẩu mã HS 87035041 (Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035041 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035041 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035041 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.