Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô tang lễ:
Mã HS 87035042 – Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
Mã HS 87035042 áp dụng cho các loại ô tô tang lễ sử dụng hệ thống động cơ lai (hybrid) đặc biệt. Những phương tiện này kết hợp động cơ diesel với động cơ điện để tạo lực đẩy, nhưng không có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035042 là gì?
Đây là những phương tiện được trang bị đồng thời động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện, hoạt động song song để tạo lực đẩy, thuộc nhóm 8703 chuyên về các loại xe cơ giới chở người. Đặc điểm nổi bật của chúng là không thể nạp điện từ nguồn bên ngoài, với dung tích xi lanh của động cơ đốt trong nằm trong khoảng từ trên 1.000 cc đến 1.500 cc, được thiết kế chuyên biệt cho mục đích tang lễ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật của xe, bao gồm loại động cơ (diesel-hybrid không sạc ngoài), dung tích xi lanh và mục đích sử dụng chuyên biệt là ô tô tang lễ. Việc xác định rõ ràng xe có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài hay không là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid sạc điện (PHEV) hoặc xe chỉ chạy bằng động cơ đốt trong thông thường. Các tài liệu như giấy chứng nhận đăng kiểm, thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất sẽ là cơ sở quan trọng cho quá trình phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035042
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035042 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035042
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035042
Thuế nhập khẩu mã HS 87035042 (Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035042 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035042 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035042 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035042 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.