Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô chở phạm nhân:
Mã HS 87035052 – Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc
Mã HS 87035052 mô tả các loại ô tô chuyên dụng để chở phạm nhân, được trang bị hệ thống động cơ hybrid kết hợp diesel và điện, với dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ 1.000 cc đến 1.500 cc. Đây là phương tiện được thiết kế để đảm bảo an ninh và vận chuyển an toàn trong các hoạt động của cơ quan thực thi pháp luật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035052 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Cụ thể, đây là xe ô tô chở phạm nhân sử dụng công nghệ hybrid, kết hợp động cơ diesel và động cơ điện để tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Đặc điểm nổi bật của loại xe này là khả năng vận hành hiệu quả và bền bỉ, phù hợp với yêu cầu đặc thù của việc vận chuyển an toàn, đồng thời có dung tích xi lanh động cơ diesel từ trên 1.000 cc đến 1.500 cc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các đặc tính kỹ thuật chi tiết của xe, bao gồm loại động cơ (diesel-điện hybrid không sạc ngoài), mục đích sử dụng chính (chở phạm nhân) và dung tích xi lanh cụ thể. Việc xác định đúng dung tích xi lanh là yếu tố then chốt để phân biệt với các phân nhóm khác trong cùng mã 8703505, đồng thời cần lưu ý phân biệt với các loại xe hybrid có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài hoặc xe chỉ sử dụng động cơ đốt trong.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035052
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035052 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035052
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035052
Thuế nhập khẩu mã HS 87035052 (Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035052 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035052 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035052 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035052 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.