Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô chở phạm nhân:
Mã HS 87035054 – Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc
Mã HS 87035054 áp dụng cho các loại ô tô chuyên dụng để chở phạm nhân, được trang bị động cơ hybrid diesel-điện, với dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 1.800 cc đến 2.500 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035054 là gì?
Các phương tiện này thuộc nhóm 8703, bao gồm ô tô và các loại xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, nhưng có cấu tạo đặc biệt phục vụ mục đích vận chuyển phạm nhân. Chúng sử dụng hệ thống động lực kết hợp giữa động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel) và động cơ điện, không có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài, nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. Đặc điểm dung tích xi lanh cụ thể từ trên 1.800 cc đến 2.500 cc là một tiêu chí quan trọng để phân loại chi tiết trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của xe, đặc biệt là dung tích xi lanh của động cơ diesel và cấu tạo chuyên dụng cho việc chở phạm nhân. Việc xác định đây là xe hybrid không nạp điện từ bên ngoài cũng là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với các loại xe chỉ dùng động cơ đốt trong hoặc xe hybrid có khả năng sạc điện. Các tài liệu như giấy chứng nhận đăng kiểm, thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc tài liệu mô tả chi tiết về động cơ và thiết kế nội thất chuyên biệt sẽ là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035054
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035054 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035054
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035054
Thuế nhập khẩu mã HS 87035054 (Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035054 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035054 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035054 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035054 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.