Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô chở phạm nhân:
Mã HS 87035055 – Dung tích xi lanh trên 2.500 cc
Mã HS này áp dụng cho các loại ô tô chuyên dụng dùng để chở phạm nhân, được trang bị hệ thống động cơ hybrid diesel-điện không sạc ngoài. Đây là những phương tiện được thiết kế để đảm bảo an ninh và hiệu quả trong công tác vận chuyển đặc thù. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035055 là gì?
Các phương tiện thuộc phân nhóm này là ô tô chở người có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) kết hợp với động cơ điện để tạo động lực, nhưng không có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Chúng thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, và nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Điểm đặc trưng là dung tích xi lanh của động cơ đốt trong vượt quá 2.500 cc, đáp ứng yêu cầu vận hành mạnh mẽ cho mục đích chuyên dụng.
Khi phân loại mặt hàng này, điều cần thiết là xác định rõ ràng mục đích sử dụng chính là vận chuyển phạm nhân và loại hệ thống truyền động hybrid (diesel-điện không sạc ngoài). Việc kiểm tra dung tích xi lanh trên 2.500 cc là một tiêu chí quan trọng để phân biệt với các phân nhóm có dung tích nhỏ hơn. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, giấy chứng nhận đăng kiểm hoặc thông số kỹ thuật chi tiết của xe sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với các loại xe chở người thông thường hoặc xe hybrid có khả năng sạc điện từ nguồn bên ngoài.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035055
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035055 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035055
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035055
Thuế nhập khẩu mã HS 87035055 (Dung tích xi lanh trên 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035055 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035055 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035055 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035055 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.