Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes):
Mã HS 87035056 – Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
Ô tô nhà ở lưu động (motor-home) với hệ thống động cơ hybrid kết hợp diesel và điện, có dung tích xi lanh không quá 1.500 cc, là phương tiện đa năng dùng cho cả di chuyển và sinh hoạt. Loại xe này mang lại sự tiện nghi của một ngôi nhà di động, phù hợp cho các chuyến đi dài hoặc cắm trại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035056 là gì?
Mã HS 87035056 áp dụng cho các loại ô tô nhà ở lưu động được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện hoạt động song song để tạo động lực, đồng thời có dung tích xi lanh dưới 1.500 cc. Đây là những chiếc xe được thiết kế đặc biệt với không gian nội thất tích hợp các tiện nghi sinh hoạt như giường ngủ, bếp, nhà vệ sinh, thuộc nhóm 87.03 về ô tô chở người trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các đặc điểm kỹ thuật quan trọng như loại động cơ hybrid (diesel-điện không sạc ngoài), dung tích xi lanh cụ thể (không vượt quá 1.500 cc), và đặc biệt là thiết kế nội thất của xe phải đáp ứng tiêu chuẩn của một "nhà ở lưu động" (motor-home) với các khu vực chức năng rõ ràng. Việc xác định rõ ràng các yếu tố này giúp phân biệt với các loại xe chở người thông thường hoặc các loại xe hybrid khác có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035056
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035056 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035056
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035056
Thuế nhập khẩu mã HS 87035056 (Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035056 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035056 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035056 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035056 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.