Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87035066 – Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
Mã HS 87035066 áp dụng cho các loại ô tô sedan sử dụng động cơ hybrid diesel-điện, không có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài, với dung tích xi lanh từ trên 2.500 cc đến 3.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035066 là gì?
Đây là loại phương tiện vận tải được thiết kế chủ yếu để chở người, thuộc nhóm 8703 của Chương 87, chuyên về các loại xe ô tô. Đặc điểm nổi bật của loại xe này là sự kết hợp giữa động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo ra động lực, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu. Xe có kiểu dáng sedan, một trong những thiết kế phổ biến nhất cho ô tô chở khách cá nhân, và có dung tích xi lanh nằm trong khoảng quy định.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến công nghệ động cơ hybrid, đảm bảo rằng xe không phải là loại plug-in hybrid có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Việc xác định kiểu dáng thân xe là sedan và dung tích xi lanh cụ thể là trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc là các tiêu chí quan trọng để phân biệt với các mã HS khác trong cùng nhóm. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận chất lượng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cấu hình động cơ và dung tích, giúp xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035066
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035066 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035066
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035066
Thuế nhập khẩu mã HS 87035066 (Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035066 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035066 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035066 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035066 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.