Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87035067 – Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
Mã HS này mô tả các loại ô tô sedan sử dụng hệ truyền động hybrid, kết hợp động cơ diesel hoặc bán diesel với động cơ điện. Đây là những phương tiện được thiết kế chủ yếu để chuyên chở người. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035067 là gì?
Các loại xe này thuộc nhóm 8703 của Chương 87, bao gồm các phương tiện vận tải có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người. Chúng đặc trưng bởi việc sử dụng đồng thời động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, với dung tích xi lanh của động cơ đốt trong trên 3.000 cc. Một điểm quan trọng là những xe này không có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài, phân biệt chúng với các loại xe hybrid sạc điện (PHEV).
Để đảm bảo phân loại chính xác, cần kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật của xe, đặc biệt là loại động cơ (diesel/bán diesel), dung tích xi lanh và khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài. Việc xác định rõ xe là hybrid thông thường (HEV) hay hybrid sạc điện (PHEV) là yếu tố then chốt, thường được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Ngoài ra, hình dáng thân xe kiểu sedan cũng là một đặc điểm cần được đối chiếu để phù hợp với mô tả mã hàng này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035067
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035067 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035067
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035067
Thuế nhập khẩu mã HS 87035067 (Dung tích xi lanh trên 3.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035067 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035067 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035067 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035067 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.