Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 87035091 – Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
Mã HS này áp dụng cho các loại ô tô chở người sử dụng hệ thống truyền động hybrid, kết hợp động cơ diesel và động cơ điện. Chúng được đặc trưng bởi dung tích xi lanh của động cơ đốt trong không vượt quá 1.000 phân khối. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035091 là gì?
Mặt hàng thuộc mã này là các phương tiện vận tải được thiết kế chủ yếu để chở người, tích hợp đồng thời động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo lực đẩy. Các xe này không có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài và có dung tích xi lanh động cơ diesel nhỏ, cụ thể là không quá 1.000 cc, nằm trong nhóm 8703 của Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác, cần xem xét kỹ các thông số kỹ thuật của xe, bao gồm loại động cơ (diesel-điện), công nghệ hybrid (không sạc ngoài) và đặc biệt là dung tích xi lanh của động cơ đốt trong. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại xe hybrid xăng-điện, xe hybrid sạc ngoài (PHEV) hoặc các xe có dung tích xi lanh lớn hơn, đảm bảo áp dụng đúng mã HS dựa trên cấu hình và đặc tính kỹ thuật chi tiết của phương tiện.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035091
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035091 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035091
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035091
Thuế nhập khẩu mã HS 87035091 (Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035091 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035091 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035091 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.