Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 87035095 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
Mã HS 87035095 áp dụng cho các loại xe ô tô chở người được trang bị cả động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel) và động cơ điện, hoạt động song song mà không có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Đặc trưng của các phương tiện này là dung tích xi lanh của động cơ diesel nằm trong khoảng từ trên 2.000 cc đến 2.500 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87035095 là gì?
Các phương tiện thuộc mã này là ô tô con, xe đa dụng hoặc các loại xe tương tự được thiết kế chủ yếu để vận chuyển người, tích hợp công nghệ hybrid với động cơ diesel và động cơ điện. Chúng được phân loại trong nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác có động cơ dùng để chở người, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải. Đặc điểm nổi bật là sự kết hợp giữa hiệu suất của động cơ diesel và khả năng tiết kiệm nhiên liệu của động cơ điện, nhưng không phải là loại xe điện sạc ngoài.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của xe, đặc biệt là loại động cơ (diesel-hybrid không sạc ngoài) và dung tích xi lanh của động cơ đốt trong. Việc xác định dung tích xi lanh chính xác là yếu tố then chốt để phân biệt với các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8703.50, vốn có thể có dung tích xi lanh khác hoặc là loại xe hybrid có khả năng sạc điện từ bên ngoài.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87035095
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87035095 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87035095
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87035095
Thuế nhập khẩu mã HS 87035095 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87035095 có cần giấy phép không?
Mã HS 87035095 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87035095 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87035095 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.