Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles):
Mã HS 87036032 – Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
Mã HS 87036032 áp dụng cho các loại xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) có dung tích xi lanh không quá 1.000 cc, được thiết kế để chở người và sử dụng hệ thống động lực plug-in hybrid. Đây là dòng xe kết hợp động cơ đốt trong và động cơ điện, có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài, mang lại hiệu suất vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87036032 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 8703, bao gồm ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người. Cụ thể, đây là xe địa hình ATV, được trang bị hệ thống động cơ plug-in hybrid, tức là kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện, có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài. Các loại xe này thường được sử dụng cho mục đích giải trí, thể thao hoặc công việc trên các địa hình gồ ghề, không bằng phẳng, với dung tích xi lanh giới hạn không quá 1.000 cc, phù hợp với các quy định kỹ thuật cụ thể.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến đặc điểm kỹ thuật của hệ thống động lực, bao gồm việc xe phải là loại kết hợp cả động cơ đốt trong và động cơ điện, đồng thời có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài (plug-in). Ngoài ra, việc xác định dung tích xi lanh không quá 1.000 cc là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại xe ATV plug-in hybrid có dung tích xi lanh lớn hơn, đảm bảo sự phù hợp với mã HS cụ thể này, tránh nhầm lẫn với các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8703.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87036032
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87036032 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87036032
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87036032
Thuế nhập khẩu mã HS 87036032 (Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87036032 có cần giấy phép không?
Mã HS 87036032 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87036032 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87036032 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.