Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô tang lễ:
Mã HS 87036046 – Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
Ô tô tang lễ thuộc mã HS này là dòng xe chuyên dụng, được thiết kế để vận chuyển người đã khuất trong các nghi thức tang lễ. Đây là loại xe lai điện (hybrid) có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài, kết hợp động cơ xăng và điện để tối ưu hiệu suất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87036046 là gì?
Mặt hàng này là ô tô tang lễ, một phương tiện chuyên biệt được sử dụng trong ngành dịch vụ mai táng, có vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nghi thức cuối cùng. Xe được trang bị hệ thống động cơ lai điện plug-in, tức là kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa và động cơ điện, đồng thời có thể nạp điện từ nguồn bên ngoài, mang lại khả năng vận hành linh hoạt và hiệu quả. Với dung tích xi lanh từ 2.500 cc đến 3.000 cc, nó thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến ba yếu tố chính: mục đích sử dụng chuyên biệt là ô tô tang lễ, công nghệ động cơ lai điện có khả năng sạc ngoài (PHEV), và dung tích xi lanh cụ thể trong khoảng từ 2.500 cc đến 3.000 cc. Việc xác định đúng bản chất là xe tang lễ, khác với các loại xe chở người thông thường, cùng với việc kiểm tra chi tiết thông số kỹ thuật động cơ và dung tích xi lanh thông qua tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất là rất quan trọng. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid khác hoặc ô tô tang lễ có cấu hình động cơ hoặc dung tích xi lanh ngoài phạm vi quy định của mã HS này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87036046
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87036046 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87036046
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87036046
Thuế nhập khẩu mã HS 87036046 (Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87036046 có cần giấy phép không?
Mã HS 87036046 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87036046 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87036046 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.