Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87036083 – Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
Mã HS 87036083 áp dụng cho các loại ô tô chở người là xe lai điện (PHEV) có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài, được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa. Đây là những phương tiện vận tải hiện đại, kết hợp ưu điểm của cả động cơ xăng và điện để tối ưu hóa hiệu suất và giảm phát thải. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87036083 là gì?
Mặt hàng này thuộc phân nhóm các loại ô tô chở người sử dụng hệ thống truyền động lai (hybrid) có thể nạp điện từ bên ngoài, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa và động cơ điện. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng vận hành linh hoạt bằng cả hai nguồn năng lượng, đồng thời dung tích xi lanh của động cơ đốt trong nằm trong khoảng từ trên 1.500 cc đến 1.800 cc. Các loại xe này được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hành khách, là một phần của nhóm 8703 trong Chương 87, bao gồm các phương tiện vận tải đường bộ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của xe, đặc biệt là loại động cơ lai (PHEV) với khả năng sạc ngoài và dung tích xi lanh của động cơ đốt trong. Việc xác định dung tích xi lanh nằm trong ngưỡng trên 1.500 cc đến 1.800 cc là yếu tố then chốt để phân biệt với các mã HS khác cùng nhóm 8703, tránh nhầm lẫn với các loại xe lai không có khả năng nạp điện từ bên ngoài hoặc có dung tích động cơ khác. Các tài liệu như giấy chứng nhận đăng kiểm, thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất sẽ là cơ sở quan trọng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87036083
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87036083 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87036083
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87036083
Thuế nhập khẩu mã HS 87036083 (Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87036083 có cần giấy phép không?
Mã HS 87036083 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87036083 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87036083 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.