Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87037018 – Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc
Mặt hàng này là ô tô chở người kiểu sedan, được trang bị hệ thống động cơ hybrid diesel-điện có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài, nhập khẩu dưới dạng linh kiện rời (CKD). Đây là những phương tiện có dung tích xi lanh động cơ đốt trong không vượt quá 1.500 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037018 là gì?
Sản phẩm thuộc phân nhóm xe ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Đặc điểm chính của mặt hàng là sự kết hợp giữa động cơ diesel và động cơ điện, cho phép xe hoạt động theo chế độ hybrid và có thể sạc pin từ nguồn điện bên ngoài. Đây là loại xe sedan, được nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện tháo rời hoàn toàn (CKD) để lắp ráp tại Việt Nam, với dung tích xi lanh của động cơ đốt trong không quá 1.500 cc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các đặc tính kỹ thuật như loại động cơ (hybrid diesel-điện, có khả năng sạc ngoài), trạng thái nhập khẩu (CKD), kiểu dáng thân xe (sedan) và dung tích xi lanh cụ thể. Cần tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid khác không có chức năng sạc ngoài, xe chỉ sử dụng động cơ xăng-điện, hoặc các loại xe sedan có dung tích xi lanh lớn hơn. Các hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận xuất xứ, và thông số kỹ thuật chi tiết của nhà sản xuất là những tài liệu quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037018
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037018 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037018
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037018
Thuế nhập khẩu mã HS 87037018 (Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037018 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037018 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037018 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037018 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.