Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87037019 – Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
Mã HS này áp dụng cho các bộ linh kiện rời (CKD) dùng để lắp ráp ô tô sedan, thuộc loại xe lai sạc điện (plug-in hybrid) sử dụng động cơ diesel kết hợp với động cơ điện, có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Đặc điểm nổi bật của loại xe này là dung tích xi lanh của động cơ đốt trong nằm trong khoảng từ trên 1.500 cc đến không quá 2.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037019 là gì?
Sản phẩm thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người. Cụ thể, đây là một dạng xe hybrid tiên tiến, kết hợp giữa động cơ diesel và động cơ điện, cho phép xe vận hành linh hoạt và có khả năng sạc pin từ nguồn điện bên ngoài. Việc nhập khẩu dưới dạng CKD (Completely Knocked Down) có nghĩa là các bộ phận được tháo rời hoàn toàn để lắp ráp tại nước nhập khẩu.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các yếu tố kỹ thuật như loại động cơ đốt trong (diesel), sự hiện diện của động cơ điện và khả năng sạc điện từ bên ngoài. Ngoài ra, việc xác định dung tích xi lanh động cơ đốt trong nằm trong khoảng quy định (trên 1.500 cc đến 2.000 cc) và kiểu dáng xe (sedan) là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid khác hoặc xe có dung tích động cơ khác. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật của xe sẽ là căn cứ chính để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037019
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037019 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037019
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037019
Thuế nhập khẩu mã HS 87037019 (Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037019 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037019 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037019 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.