Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87037023 – Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc
Mã HS 87037023 áp dụng cho các loại ô tô chở người dạng linh kiện rời (CKD) thuộc dòng xe hybrid diesel cắm sạc, có dung tích xi lanh động cơ đốt trong nằm trong khoảng từ trên 1.500 cc đến 2.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037023 là gì?
Mặt hàng này là ô tô chở người được nhập khẩu dưới dạng linh kiện rời hoàn chỉnh (CKD) để lắp ráp tại Việt Nam. Đây là loại xe hybrid sử dụng kết hợp động cơ diesel và động cơ điện, đặc biệt có khả năng sạc điện từ nguồn bên ngoài, đồng thời trang bị hệ dẫn động bốn bánh. Các loại xe này thuộc nhóm 8703, chuyên về ô tô chở người, trong Chương 87 bao gồm các phương tiện vận tải đường bộ.
Để phân loại chính xác mã HS này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của xe, bao gồm loại động cơ (diesel hybrid cắm sạc), dung tích xi lanh của động cơ đốt trong, và đặc điểm dẫn động (4 bánh chủ động). Việc xác định tình trạng nhập khẩu là dạng CKD cũng là yếu tố then chốt, phân biệt với xe nguyên chiếc (CBU) hoặc các bộ phận rời không đủ để tạo thành một chiếc xe hoàn chỉnh. Cần lưu ý phân biệt với các loại xe hybrid xăng hoặc xe chỉ có động cơ điện, cũng như các loại xe có dung tích xi lanh ngoài khoảng quy định.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037023
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037023 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037023
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037023
Thuế nhập khẩu mã HS 87037023 (Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037023 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037023 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037023 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037023 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.