Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô tang lễ:
Mã HS 87037043 – Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
Mã HS này mô tả một loại ô tô tang lễ chuyên dụng, được thiết kế để vận chuyển người đã khuất trong các nghi thức tang lễ. Đây là loại xe sử dụng công nghệ hybrid kết hợp động cơ diesel và động cơ điện, có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037043 là gì?
Mặt hàng này thuộc phân nhóm các loại ô tô và xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người trong Chương 87 – Phương tiện vận tải. Cụ thể, đây là ô tô tang lễ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) kết hợp với động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài, với dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng chuyên biệt là xe tang lễ, đồng thời xác định rõ loại động cơ lai điện (PHEV) sử dụng diesel và dung tích xi lanh cụ thể. Tránh nhầm lẫn với các loại xe chở người thông thường hoặc các loại xe tang lễ chỉ sử dụng động cơ đốt trong truyền thống, cũng như các phân nhóm có dung tích xi lanh khác. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, bao gồm thông số động cơ và hệ thống truyền động, là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037043
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037043 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037043
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037043
Thuế nhập khẩu mã HS 87037043 (Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037043 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037043 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037043 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037043 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.