Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô tang lễ:
Mã HS 87037045 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
Ô tô tang lễ sử dụng động cơ diesel plug-in hybrid với dung tích xi lanh từ 2.000 cc đến 2.500 cc là loại phương tiện chuyên dụng, kết hợp hiệu suất nhiên liệu và khả năng sạc điện từ bên ngoài để phục vụ các nghi thức tang lễ một cách trang trọng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037045 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm các loại xe ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, cụ thể là dòng xe tang lễ có cấu tạo đặc biệt để vận chuyển linh cữu và người thân. Xe được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel) kết hợp với động cơ điện, cho phép nạp điện từ nguồn bên ngoài, tối ưu hóa khả năng vận hành và giảm phát thải trong quá trình sử dụng. Đây là một phân loại chi tiết của ô tô trong Chương 87, tập trung vào phương tiện vận tải đường bộ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến ba yếu tố kỹ thuật quan trọng: loại động cơ đốt trong là diesel, khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài (plug-in hybrid), và dung tích xi lanh cụ thể nằm trong khoảng trên 2.000 cc đến 2.500 cc. Các đặc điểm này giúp phân biệt rõ ràng với các loại ô tô tang lễ sử dụng động cơ xăng, hybrid không sạc ngoài, hoặc các xe có dung tích xi lanh ngoài khoảng quy định. Việc xác định mục đích sử dụng chuyên biệt cho tang lễ cũng là một tiêu chí quan trọng, thường được thể hiện qua thiết kế nội thất và cấu trúc thân xe.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037045
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037045 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037045
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037045
Thuế nhập khẩu mã HS 87037045 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037045 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037045 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037045 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037045 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.