Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87037076 – Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
Mã HS 87037076 áp dụng cho các loại ô tô chở người hybrid cắm sạc (PHEV) với động cơ diesel và động cơ điện, có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài. Đây là những phương tiện được trang bị hệ dẫn động bốn bánh và có dung tích xi lanh động cơ đốt trong nằm trong khoảng từ 2.500 cc đến 3.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037076 là gì?
Các phương tiện thuộc mã này là ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong nhóm 8703 của Chương 87 về phương tiện vận tải. Chúng nổi bật với công nghệ hybrid cắm sạc, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel) và động cơ điện để tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Đặc biệt, chúng có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài, được trang bị hệ dẫn động bốn bánh và có dung tích xi lanh động cơ đốt trong từ 2.500 cc đến 3.000 cc.
Để phân loại chính xác các loại xe này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của nhà sản xuất, đặc biệt là loại động cơ (diesel/bán diesel), khả năng sạc điện từ bên ngoài và dung tích xi lanh thực tế. Việc xác định rõ hệ thống truyền động (dẫn động bốn bánh) cũng là yếu tố quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại ô tô hybrid khác không có khả năng sạc ngoài hoặc các loại xe chỉ sử dụng một loại động cơ. Các tài liệu như giấy chứng nhận đăng kiểm, thông số kỹ thuật của xe sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho việc phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037076
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037076 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037076
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037076
Thuế nhập khẩu mã HS 87037076 (Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037076 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037076 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037076 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037076 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.