Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87037081 – Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
Mã HS này bao gồm các loại ô tô chở người sử dụng động cơ hybrid kết hợp diesel và điện, có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài. Đây là những phương tiện được thiết kế để vận chuyển hành khách, với dung tích xi lanh động cơ diesel không vượt quá 1.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037081 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 8703 của Chương 87, chuyên về các phương tiện vận tải đường bộ. Cụ thể, đây là các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, tích hợp đồng thời động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel) và động cơ điện để tạo lực kéo. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài, giúp tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.
Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến sự kết hợp động cơ diesel-điện và khả năng sạc ngoài, cùng với dung tích xi lanh động cơ diesel không quá 1.000 cc. Việc xác định chính xác các yếu tố kỹ thuật như loại động cơ, dung tích xi lanh và khả năng nạp điện là cần thiết để phân biệt với các loại xe hybrid khác hoặc xe chỉ chạy bằng một loại động cơ, đảm bảo áp dụng đúng mã HS. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm thường cung cấp thông tin chi tiết để hỗ trợ quá trình này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037081
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037081 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037081
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037081
Thuế nhập khẩu mã HS 87037081 (Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037081 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037081 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037081 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037081 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.