Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87037087 – Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
Mã HS này áp dụng cho các loại ô tô chở người sử dụng động cơ kết hợp giữa diesel và điện, có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài, với dung tích xi lanh trên 3.000 cc. Đây là những phương tiện hiện đại, thân thiện với môi trường và tiết kiệm nhiên liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87037087 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, không phải loại bốn bánh chủ động, sử dụng hệ thống truyền động lai (hybrid) kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện. Đặc điểm nổi bật là khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài (plug-in hybrid), cùng với dung tích xi lanh của động cơ diesel vượt quá 3.000 cc. Các phương tiện này thuộc nhóm 8703, chuyên về ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến loại động cơ kết hợp (diesel và điện), khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài (plug-in), và dung tích xi lanh cụ thể của động cơ đốt trong. Cần phân biệt rõ với các loại xe lai chỉ sử dụng động cơ xăng-điện, xe lai không có khả năng nạp điện từ bên ngoài, hoặc các loại xe có dung tích xi lanh nhỏ hơn 3.000 cc. Việc xác định chính xác các thông số kỹ thuật này, thường dựa trên tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, là yếu tố then chốt để đảm bảo áp mã đúng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87037087
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87037087 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87037087
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87037087
Thuế nhập khẩu mã HS 87037087 (Dung tích xi lanh trên 3.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87037087 có cần giấy phép không?
Mã HS 87037087 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87037087 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87037087 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.