87038091ĐVT: chiếcNhóm 8703

Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực: › Loại khác:

Mã HS 87038091Xe đua cỡ nhỏ (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xe đua cỡ nhỏ là loại phương tiện chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để tham gia các giải đua thể thao, nổi bật với kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt trên đường đua. Chúng được chế tạo để đạt hiệu suất cao và tốc độ tối ưu trong môi trường cạnh tranh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
70
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
105
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87038091 là gì?

Những chiếc xe đua cỡ nhỏ này, thường được biết đến với các ký hiệu đặc trưng như SEN, đại diện cho một phân khúc riêng biệt trong ngành công nghiệp ô tô thể thao. Chúng sở hữu cấu trúc khung gầm nhẹ, động cơ điện mạnh mẽ và hệ thống treo được tinh chỉnh để tối đa hóa tốc độ và khả năng xử lý. Mục đích chính của loại xe này là phục vụ các cuộc thi đấu tốc độ, nơi đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng điều khiển vượt trội. Mặt hàng này được xếp vào nhóm 8703, bao gồm ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là xác định rõ nguồn động lực chính là động cơ điện, giúp phân biệt chúng với các loại xe đua sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Cần lưu ý rằng mục đích sử dụng duy nhất cho việc đua xe cùng với các đặc tính kỹ thuật như kích thước, công suất động cơ và thiết kế khung gầm chuyên biệt là những yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, thông số kỹ thuật của động cơ và giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng sẽ là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với xe điện chở người thông thường hoặc các loại xe đồ chơi.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 87038091

Thuế NK thông thường
105
Thuế NK ưu đãi (MFN)
70
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
ĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 87038091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
78
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
63
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
28,3
UKVFTA (VN – Anh)
28,3
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
70
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87038091

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87038091

Thuế nhập khẩu mã HS 87038091 (Xe đua cỡ nhỏ (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 87038091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, thuế suất thông thường 105 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế TTĐB ĐB.
Nhập khẩu mã HS 87038091 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Xe đua cỡ nhỏ (SEN) (mã HS 87038091) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 87038091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87038091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87038091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87038091 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8703)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87038091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.