93051000ĐVT: chiếcNhóm 9305

Bộ phận và phụ kiện của các loại vũ khí thuộc các nhóm từ 93.01 đến 93.04

Mã HS 93051000Của súng lục ổ quay hoặc súng lục

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận và phụ kiện của súng lục ổ quay hoặc súng lục là những thành phần thiết yếu, đảm bảo chức năng vận hành và khả năng bảo trì của các loại vũ khí cầm tay này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 93051000 là gì?

Những bộ phận này bao gồm nhiều chi tiết cấu thành nên cơ chế hoạt động của súng lục ổ quay (revolver) và súng lục (pistol), có thể là nòng súng, báng súng, cò súng, hộp tiếp đạn, hoặc các bộ phận cơ khí phức tạp bên trong. Chúng được thiết kế chuyên biệt để lắp ráp hoặc thay thế cho các loại súng thuộc nhóm từ 93.01 đến 93.04, thuộc nhóm 9305 trong Chương 93 về vũ khí và đạn dược.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng và thiết kế chuyên biệt cho súng lục ổ quay hoặc súng lục, thông qua các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất. Điều quan trọng là phải phân biệt chúng với các bộ phận của các loại vũ khí khác như súng trường, súng săn hoặc các loại súng chuyên dụng khác, dù có thể có một số điểm tương đồng về mặt cấu tạo.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Cấm XK, NK thuộc QLCN của BQP (173/2018/TT-BQP)

Thuế cơ bản của mã HS 93051000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 93051000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 93051000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
*
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 93051000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 93051000

Thuế nhập khẩu mã HS 93051000 (Của súng lục ổ quay hoặc súng lục) là bao nhiêu?
Mã HS 93051000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 93051000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Của súng lục ổ quay hoặc súng lục (mã HS 93051000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Cấm XK, NK thuộc QLCN của BQP (173/2018/TT-BQP) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 93051000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 93051000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: VKFTA (VN – Hàn Quốc), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 93051000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 93051000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9305)

Xem toàn bộ mã HS Chương 93 – Vũ khí · Đạn dược

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 93051000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.