93059190ĐVT: chiếcNhóm 9305

Bộ phận và phụ kiện của các loại vũ khí thuộc các nhóm từ 93.01 đến 93.04 › Loại khác: › Của vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01:

Mã HS 93059190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 93059190 bao gồm các bộ phận và phụ kiện không được phân loại cụ thể ở nơi khác, dùng cho các loại vũ khí quân sự chính thuộc nhóm 93.01. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 93059190 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã này là các thành phần cấu tạo hoặc phụ kiện bổ trợ cho súng quân sự, chẳng hạn như súng trường, súng máy, pháo và các vũ khí tương tự, không bao gồm súng lục hay súng ngắn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động, sửa chữa hoặc nâng cấp các loại vũ khí này, nằm trong nhóm 9305 chuyên về bộ phận và phụ kiện vũ khí.

Để phân loại chính xác các bộ phận và phụ kiện vào mã 93059190, cần xác định rõ chúng được thiết kế dành riêng cho vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01 và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác của 930591. Việc này thường dựa trên tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm để đảm bảo tính chuyên dụng và phù hợp với loại vũ khí tương ứng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Cấm XK, NK thuộc QLCN của BQP (173/2018/TT-BQP)

Thuế cơ bản của mã HS 93059190

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 93059190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 93059190: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
*
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
*
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 93059190

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 93059190

Thuế nhập khẩu mã HS 93059190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 93059190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 93059190 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 93059190) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Cấm XK, NK thuộc QLCN của BQP (173/2018/TT-BQP) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 93059190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 93059190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: VKFTA (VN – Hàn Quốc), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 93059190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 93059190 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9305)

Xem toàn bộ mã HS Chương 93 – Vũ khí · Đạn dược

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 93059190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.