94069012ĐVT: chiếcNhóm 9406

Nhà lắp ghép › Loại khác: › Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt:

Mã HS 94069012Bằng plastic

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 94069012 áp dụng cho các loại nhà lắp ghép được thiết kế chuyên biệt làm nhà trồng cây. Những công trình này được chế tạo từ vật liệu plastic và tích hợp các thiết bị cơ khí hoặc hệ thống nhiệt để tối ưu hóa môi trường canh tác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 94069012 là gì?

Nhóm 9406 bao gồm các loại nhà lắp ghép, trong đó mã 94069012 cụ thể hóa các cấu trúc dùng để trồng cây, được làm bằng plastic. Đặc trưng của các loại nhà này là việc chúng được gắn kèm các thiết bị cơ khí hoặc hệ thống nhiệt, phục vụ mục đích kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, hoặc thông gió, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thực vật.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ vật liệu cấu thành chính là plastic và sự hiện diện của các thiết bị cơ khí hoặc hệ thống nhiệt tích hợp. Cần lưu ý phân biệt với các cấu trúc nhà kính đơn giản không có hệ thống điều khiển môi trường hoặc các loại nhà lắp ghép phục vụ mục đích khác. Các thông số kỹ thuật chi tiết về vật liệu, cấu tạo và chức năng của các thiết bị đi kèm là cơ sở quan trọng để xác định mã HS chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 94069012

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 94069012 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 94069012

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 94069012

Thuế nhập khẩu mã HS 94069012 (Bằng plastic) là bao nhiêu?
Mã HS 94069012 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 94069012 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 94069012 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 94069012 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 94069012 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 94069012 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 94069012 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9406)

Xem toàn bộ mã HS Chương 94 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 94069012 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.