94069019ĐVT: chiếcNhóm 9406

Nhà lắp ghép › Loại khác: › Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt:

Mã HS 94069019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng này là những cấu trúc nhà trồng cây chuyên biệt, được thiết kế để tích hợp các hệ thống cơ khí hoặc thiết bị nhiệt tiên tiến. Chúng được sử dụng để tạo ra và duy trì môi trường lý tưởng cho sự phát triển của thực vật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 94069019 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại nhà trồng cây có trang bị hệ thống điều khiển môi trường phức tạp, chẳng hạn như hệ thống thông gió tự động, sưởi ấm, làm mát hoặc tưới tiêu. Mục đích chính là tối ưu hóa điều kiện khí hậu, độ ẩm và ánh sáng, phục vụ cho nông nghiệp công nghệ cao, nghiên cứu thực vật hoặc các dự án canh tác đặc biệt. Các cấu trúc này thuộc nhóm 9406, chuyên về nhà lắp ghép và các công trình tương tự.

Để phân loại chính xác mặt hàng thuộc nhóm “loại khác” này, cần căn cứ vào mức độ tích hợp và bản chất của các thiết bị cơ khí hoặc nhiệt gắn kèm. Điều này giúp phân biệt chúng với các nhà kính đơn giản hoặc các cấu trúc che chắn thông thường không có hệ thống điều khiển môi trường tinh vi. Việc xác định rõ chức năng chính và các công nghệ được áp dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 94069019

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 94069019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 94069019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 94069019

Thuế nhập khẩu mã HS 94069019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 94069019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 94069019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 94069019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 94069019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 94069019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 94069019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 94069019 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9406)

Xem toàn bộ mã HS Chương 94 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 94069019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.