94069020ĐVT: chiếcNhóm 9406

Nhà lắp ghép › Loại khác:

Mã HS 94069020Loại khác, bằng plastic hoặc bằng nhôm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 94069020 đề cập đến các loại nhà lắp ghép được cấu tạo chủ yếu từ vật liệu plastic hoặc nhôm, mang lại giải pháp xây dựng nhanh chóng và linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 94069020 là gì?

Các nhà lắp ghép thuộc mã này là những công trình kiến trúc được sản xuất theo module sẵn có, sau đó vận chuyển đến địa điểm và lắp ráp hoàn chỉnh. Chúng thường được sử dụng làm văn phòng tạm thời, nhà ở công nhân, ki-ốt bán hàng hoặc các kho chứa nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu sử dụng linh hoạt. Nhóm 9406 bao gồm tất cả các loại nhà lắp ghép, và mã này cụ thể hóa những công trình làm từ plastic hoặc nhôm, thuộc Chương 94 về các sản phẩm nội thất và công trình lắp ghép.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính của công trình là plastic hay nhôm, cũng như tỷ lệ các vật liệu khác nếu có. Việc này giúp phân biệt chúng với các nhà lắp ghép làm từ thép, gỗ, hoặc vật liệu hỗn hợp khác, vốn có thể thuộc các phân nhóm HS khác nhau. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ thiết kế và mô tả cấu trúc sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc áp mã đúng đắn.

Thuế cơ bản của mã HS 94069020

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 94069020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 94069020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 94069020

Thuế nhập khẩu mã HS 94069020 (Loại khác, bằng plastic hoặc bằng nhôm) là bao nhiêu?
Mã HS 94069020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 94069020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 94069020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 94069020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 94069020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 94069020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 94069020 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9406)

Xem toàn bộ mã HS Chương 94 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 94069020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.