HS code and import procedure for dried shrimp

Find the HS code for dried shrimp, the current import duty and VAT, and the specialised obligations that arise at clearance.

Candidate HS codes

HS codeDescriptionMFN dutyVAT
030695Tôm shrimps và tôm prawn:
03069529Loại khác108/10
03069530Loại khác108/10

Telling the codes apart for dried shrimp

Dried shrimp sits at 0306.95, inside heading 0306's "other" branch — the one reserved for dried, salted, brined or smoked crustaceans. This is where classification most often goes wrong: 0306.16 and 0306.17 look similar but cover FROZEN shrimp, while 0306.36 is live, fresh or chilled. Within 0306.95 both 8-digit lines read "other", so the split follows preparation: in-shell shrimp steamed or boiled in water is carved out separately, and the remainder falls to the other line. Landing in the frozen branch by mistake gets both the duty and the aquatic-product quarantine conditions wrong.

Licences & specialised inspection

  • Animal quarantine
    Department of Animal Health (Ministry of Agriculture & Rural Development)
  • Imported food safety inspection
    Line ministry for food safety (Health / Agriculture & Rural Development / Industry & Trade, depending on the goods)

Frequently asked questions about the HS code for {name}

Thuế nhập khẩu mã HS 030695 (Tôm shrimps và tôm prawn:) là bao nhiêu?
Mức thuế của mã HS 030695 được cập nhật theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 030695 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, chưa ghi nhận danh mục nào ghi đúng mã HS 030695 kèm yêu cầu giấy phép, cấm hay tạm ngừng. Mã này CÓ thuộc danh mục kiểm dịch động vật — xem câu về kiểm tra chuyên ngành / hợp quy bên dưới. Bản chép nguyên văn hiện phủ 50 danh mục trong khoảng 60–100 danh mục đang có hiệu lực, nên đây KHÔNG phải kết luận rằng mặt hàng nằm ngoài mọi danh mục — hãy đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 030695 có phải kiểm tra chuyên ngành / hợp quy không?
Có. Mã HS 030695 thuộc diện kiểm dịch động vật. Căn cứ: Phụ lục I, Mục 5 01/2024/TT-BNNPTNT. Tín hiệu cấp chương (tham khảo, cần kiểm): Kiểm dịch động vật và Kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu, do Cục Thú y (Bộ Nông nghiệp & PTNT) và Bộ quản lý chuyên ngành ATTP (Y tế / NN&PTNT / Công Thương tùy mặt hàng) thực hiện. Thủ tục này làm song song với khai hải quan - thiếu hồ sơ sẽ giữ hàng tại cảng, nên cần chuẩn bị trước khi hàng về.
Mã HS 030695 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Hiện chưa có dữ liệu thuế ưu đãi FTA cho mã HS 030695 trong biểu thuế 2026. Doanh nghiệp áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) hoặc thuế suất thông thường tùy trường hợp.
Mã HS 030695 là mặt hàng gì?
Mã HS 030695 là Tôm shrimps và tôm prawn:. Trong biểu thuế, mã này nằm ở nhánh: Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật giáp xác hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; động vật giáp xác chưa bóc mai, vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đã hoặc chưa ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, hoặc ngâm nước muối → Loại khác: → Tôm shrimps và tôm prawn:. Mô tả trong biểu thuế mang tính pháp lý - hàng thực tế phải khớp cả mô tả này và chú giải chương, nên hai mặt hàng nghe giống nhau vẫn có thể khác mã.

Need the HS code settled for your dried shrimp shipment?

Leave your number and we will quote the customs brokerage fee for your shipment within the working day.