Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên › Dạng tấm và bột thô:
Mã HS 11031300 – Của ngô
Của ngô là sản phẩm ngũ cốc được chế biến từ hạt ngô, chủ yếu dùng làm nguyên liệu trong ngành thực phẩm và sản xuất bia. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 11031300 là gì?
Của ngô (corn grits) là sản phẩm từ hạt ngô đã được xay vỡ, loại bỏ cám và mầm, sau đó được sàng lọc để đạt kích thước hạt nhất định. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm để sản xuất các loại bánh, ngũ cốc ăn sáng, hoặc làm nguyên liệu trong sản xuất bia. Mã HS này thuộc nhóm 1103, chuyên về ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên, nằm trong Chương 11, bao gồm các sản phẩm từ thực vật.
Để phân loại chính xác "của ngô", cần chú ý đến mức độ xay xát và kích thước hạt để phân biệt với bột ngô (mã HS 1102.20.00) hoặc hạt ngô nguyên hạt (mã HS 1005). Việc xác định chính xác thành phần và quy trình chế biến là yếu tố then chốt, thường dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm từ nhà sản xuất. Đảm bảo sản phẩm không chứa thêm các thành phần khác làm thay đổi bản chất của "của ngô" nguyên chất.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 11031300
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 11031300 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 11031300
Câu hỏi thường gặp về mã HS 11031300
Thuế nhập khẩu mã HS 11031300 (Của ngô) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 11031300 có cần giấy phép không?
Mã HS 11031300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 11031300 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1103)
| 1103 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên |
| 11031100 | Của lúa mì |
| 110319 | Của ngũ cốc khác: |
| 11031910 | Của meslin |
| 11031920 | Của gạo |
| 11031990 | Loại khác |
| 11032000 | Dạng viên |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 11031300 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.