Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên › Dạng tấm và bột thô: › Của ngũ cốc khác:
Mã HS 11031910 – Của meslin
Của meslin là sản phẩm nghiền thô từ hỗn hợp ngũ cốc lúa mì và lúa mạch đen, được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hoặc trong một số ứng dụng thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 11031910 là gì?
Sản phẩm này là dạng tấm hoặc bột thô thu được từ quá trình xay xát meslin, một loại ngũ cốc hỗn hợp tự nhiên hoặc nhân tạo giữa lúa mì và lúa mạch đen. Đặc trưng của của meslin là các hạt có kích thước lớn hơn bột mịn, vẫn giữ lại một phần vỏ cám và mầm, mang lại giá trị dinh dưỡng cao. Mặt hàng này thuộc nhóm 1103, chuyên về các sản phẩm ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên, nằm trong Chương 11 về các sản phẩm xay xát từ ngũ cốc.
Để phân loại chính xác, cần lưu ý đến mức độ xay xát và kích thước hạt của sản phẩm, đảm bảo nó là dạng tấm hoặc bột thô chứ không phải bột mịn (thường thuộc nhóm 1101 hoặc 1102) hay ngũ cốc nguyên hạt (thuộc Chương 10). Việc xác định thành phần hỗn hợp lúa mì và lúa mạch đen cũng rất quan trọng để phân biệt với các loại tấm hoặc bột thô từ ngũ cốc đơn lẻ khác, tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo hải quan.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 11031910
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 11031910 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 11031910
Câu hỏi thường gặp về mã HS 11031910
Thuế nhập khẩu mã HS 11031910 (Của meslin) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 11031910 có cần giấy phép không?
Mã HS 11031910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 11031910 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1103)
| 1103 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên |
| 11031100 | Của lúa mì |
| 11031300 | Của ngô |
| 110319 | Của ngũ cốc khác: |
| 11031920 | Của gạo |
| 11031990 | Loại khác |
| 11032000 | Dạng viên |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 11031910 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.