Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên › Dạng tấm và bột thô: › Của ngũ cốc khác:
Mã HS 11031990 – Loại khác
Sản phẩm này là dạng tấm hoặc bột thô được chế biến từ các loại ngũ cốc không thuộc nhóm phổ biến, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 11031990 là gì?
Mã HS này bao gồm các loại ngũ cốc dạng tấm và bột thô được tạo ra từ các loại ngũ cốc khác ngoài những loại đã được phân loại cụ thể ở các mã HS trước đó trong nhóm. Các sản phẩm này thường được nghiền hoặc xay từ hạt ngũ cốc, có kích thước hạt thô hơn bột mịn, phục vụ nhiều ứng dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm và nông nghiệp. Chúng thuộc nhóm 1103, chuyên về các sản phẩm ngũ cốc đã qua quá trình xay xát như dạng tấm, bột thô và viên, nằm trong Chương 11 về các sản phẩm xay xát.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ loại ngũ cốc nguyên liệu đã được sử dụng, đảm bảo không phải là lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo hoặc lúa miến. Việc xác định kích thước hạt và mức độ xay xát cũng là yếu tố quan trọng, giúp phân biệt với bột mịn (thuộc nhóm 1101 hoặc 1102) hoặc ngũ cốc nguyên hạt. Các tài liệu kỹ thuật, phân tích thành phần hoặc mô tả quy trình sản xuất sẽ là căn cứ để xác định đúng mã HS cho các sản phẩm ngũ cốc dạng tấm hoặc bột thô 'loại khác' này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 11031990
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 11031990 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 11031990
Câu hỏi thường gặp về mã HS 11031990
Thuế nhập khẩu mã HS 11031990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 11031990 có cần giấy phép không?
Mã HS 11031990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 11031990 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1103)
| 1103 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên |
| 11031100 | Của lúa mì |
| 11031300 | Của ngô |
| 110319 | Của ngũ cốc khác: |
| 11031910 | Của meslin |
| 11031920 | Của gạo |
| 11032000 | Dạng viên |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 11031990 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.