Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên
Mã HS 11032000 – Dạng viên
Mã HS 11032000 bao gồm các sản phẩm ngũ cốc được chế biến thành dạng viên, thường được sử dụng trong ngành chăn nuôi hoặc làm nguyên liệu công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 11032000 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã này là ngũ cốc đã qua quá trình nghiền, sau đó được ép thành các hạt hình trụ nhỏ hoặc các dạng viên khác. Chúng được ưa chuộng nhờ tính tiện lợi trong bảo quản, vận chuyển và định lượng sử dụng, đặc biệt phổ biến làm thức ăn gia súc, gia cầm. Mã 11032000 nằm trong nhóm 1103, chuyên về các sản phẩm nghiền từ ngũ cốc như tấm, bột thô và dạng viên, thuộc Chương 11 bao gồm các sản phẩm từ thực vật.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ nguồn gốc nguyên liệu là ngũ cốc và quá trình chế biến chỉ dừng lại ở việc nghiền và ép viên, không bao gồm các công đoạn chế biến sâu hơn như nấu chín hoặc pha trộn phức tạp. Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm dạng viên có nguồn gốc không phải từ ngũ cốc hoặc các sản phẩm đã qua chế biến thành thực phẩm ăn liền, vốn sẽ thuộc các mã HS khác. Việc kiểm tra thành phần chi tiết và quy trình sản xuất là căn cứ quan trọng cho việc phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 11032000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 11032000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 11032000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 11032000
Thuế nhập khẩu mã HS 11032000 (Dạng viên) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 11032000 có cần giấy phép không?
Mã HS 11032000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 11032000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1103)
| 1103 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên |
| 11031100 | Của lúa mì |
| 11031300 | Của ngô |
| 110319 | Của ngũ cốc khác: |
| 11031910 | Của meslin |
| 11031920 | Của gạo |
| 11031990 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 11032000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.