21069095ĐVT: kgNhóm 2106

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 21069095Seri kaya (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Seri kaya là một loại mứt hoặc kem phết ngọt truyền thống, phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á, được chế biến từ các nguyên liệu cơ bản như nước cốt dừa, trứng và đường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21069095 là gì?

Sản phẩm này nổi bật với kết cấu sánh mịn, hương vị thơm béo đặc trưng của dừa và thường được tăng cường mùi thơm bằng lá dứa. Seri kaya thường được dùng làm bữa sáng, phết lên bánh mì nướng hoặc làm nhân cho các loại bánh ngọt và món tráng miệng. Nó thuộc nhóm 2106, bao gồm các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, nằm trong Chương 21 về Thực phẩm chế biến.

Để phân loại chính xác Seri kaya, cần căn cứ vào thành phần chi tiết và quy trình chế biến, đảm bảo rằng đây là một chế phẩm thực phẩm hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng. Cần phân biệt rõ ràng với các loại mứt trái cây truyền thống hoặc các sản phẩm dừa thô, chưa qua chế biến thành dạng kem phết đặc trưng này. Tính chất là một sản phẩm hỗn hợp, đã qua chế biến để tạo ra đặc tính riêng biệt, là yếu tố then chốt trong việc xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 21069095

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21069095 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21069095

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21069095

Thuế nhập khẩu mã HS 21069095 (Seri kaya (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 21069095 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21069095 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21069095 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21069095 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21069095 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21069095 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21069095 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21069095 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.