21069099ĐVT: kgNhóm 2106

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 21069099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 21069099 bao gồm các chế phẩm thực phẩm đa dạng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở bất kỳ mã HS nào khác trong Biểu thuế xuất nhập khẩu, phục vụ nhiều mục đích sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và tiêu dùng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 21069099 là gì?

Nhóm 2106 bao gồm các chế phẩm thực phẩm có thành phần phức tạp, thường là hỗn hợp các chất dùng cho người, không thuộc các nhóm cụ thể hơn trong Chương 21 hoặc các Chương khác. Mã 21069099 là phân loại cuối cùng, dành cho những chế phẩm thực phẩm không thể xếp vào bất kỳ phân nhóm cụ thể nào khác trong nhóm 2106, thể hiện tính chất bao trùm của nó đối với các sản phẩm còn lại.

Việc phân loại chính xác các mặt hàng vào mã "Loại khác" này đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về thành phần chi tiết, quy trình sản xuất và mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm. Cần đặc biệt chú ý để đảm bảo rằng mặt hàng không thể được phân loại vào các mã HS cụ thể hơn dựa trên đặc tính hoặc chức năng chính của nó, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm thực phẩm đã được định danh rõ ràng.

Thuế cơ bản của mã HS 21069099

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 21069099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 21069099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 21069099

Thuế nhập khẩu mã HS 21069099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 21069099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 21069099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 21069099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 21069099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 21069099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 21069099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 21069099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 21 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 21069099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.