23091010ĐVT: kgNhóm 2309

Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ:

Mã HS 23091010Chứa thịt

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thức ăn cho chó hoặc mèo chứa thịt là các sản phẩm dinh dưỡng được chế biến sẵn, dùng để nuôi dưỡng vật nuôi. Chúng cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe của thú cưng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 23091010 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật, đặc biệt là thức ăn dành cho chó hoặc mèo đã được đóng gói để bán lẻ. Đặc điểm nổi bật là thành phần chính bao gồm thịt hoặc các sản phẩm từ thịt, cung cấp protein và năng lượng dồi dào cho vật nuôi. Các sản phẩm này thường được chế biến dưới nhiều dạng như hạt khô, pate ướt, hoặc thức ăn tươi đông lạnh, phù hợp với từng giống loài và giai đoạn phát triển của thú cưng.

Khi phân loại mặt hàng này, cần xem xét kỹ thành phần nguyên liệu, đặc biệt là tỷ lệ và loại thịt có trong sản phẩm. Việc xác định rõ ràng hàm lượng thịt và các phụ phẩm từ thịt là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại thức ăn chủ yếu từ ngũ cốc hoặc rau củ. Ngoài ra, tình trạng đóng gói để bán lẻ cũng là một tiêu chí quan trọng, đảm bảo sản phẩm được phân loại đúng vào mã HS này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15)

Thuế cơ bản của mã HS 23091010

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 23091010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23091010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 23091010

Thuế nhập khẩu mã HS 23091010 (Chứa thịt) là bao nhiêu?
Mã HS 23091010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 23091010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chứa thịt (mã HS 23091010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 23091010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 23091010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 23091010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 23091010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2309)

Xem toàn bộ mã HS Chương 23 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 23091010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.