23099014ĐVT: kgNhóm 2309

Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác: › Thức ăn hoàn chỉnh:

Mã HS 23099014Loại dùng cho động vật linh trưởng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm này là một loại thức ăn hoàn chỉnh, được bào chế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng phức tạp của các loài động vật linh trưởng. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe và sự phát triển toàn diện của chúng trong môi trường nuôi nhốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 23099014 là gì?

Thức ăn dành cho động vật linh trưởng thuộc mã HS 23099014 là một chế phẩm dinh dưỡng tổng hợp, được thiết kế khoa học nhằm cung cấp đầy đủ các vitamin, khoáng chất, protein và năng lượng cần thiết cho sự sống của các loài linh trưởng. Sản phẩm này nằm trong nhóm 2309, bao gồm các chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật, và là một phân loại cụ thể của "thức ăn hoàn chỉnh" không thuộc các loại đã chi tiết khác. Mục đích chính là đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng, hỗ trợ chức năng sinh lý và tăng cường sức đề kháng cho động vật.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần chi tiết và mục đích sử dụng đã được công bố rõ ràng là dành riêng cho động vật linh trưởng. Việc này giúp phân biệt sản phẩm với các loại thức ăn chăn nuôi khác, chẳng hạn như thức ăn cho gia súc, gia cầm hoặc vật nuôi cảnh thông thường, vốn có công thức dinh dưỡng khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật, bảng phân tích thành phần hoặc chứng nhận về công dụng chuyên biệt sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS 23099014.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15)

Thuế cơ bản của mã HS 23099014

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 23099014 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23099014

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 23099014

Thuế nhập khẩu mã HS 23099014 (Loại dùng cho động vật linh trưởng) là bao nhiêu?
Mã HS 23099014 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 23099014 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại dùng cho động vật linh trưởng (mã HS 23099014) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 23099014 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 23099014 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 23099014 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 23099014 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2309)

Xem toàn bộ mã HS Chương 23 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 23099014 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.