23099011ĐVT: kgNhóm 2309

Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác: › Thức ăn hoàn chỉnh:

Mã HS 23099011Loại dùng cho gia cầm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thức ăn hoàn chỉnh dùng cho gia cầm là chế phẩm dinh dưỡng được pha chế đặc biệt, cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển và sản xuất của các loài gia cầm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 23099011 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm 2309, bao gồm các chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật, và cụ thể hơn là thức ăn hoàn chỉnh dành riêng cho gia cầm. Chúng được thiết kế để đáp ứng toàn bộ nhu cầu dinh dưỡng của gà, vịt, ngan, ngỗng và các loại gia cầm khác ở các giai đoạn sinh trưởng khác nhau, từ gia cầm non đến gia cầm đẻ trứng hoặc gia cầm thịt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ thành phần và mục đích sử dụng được công bố, đảm bảo đây là một công thức dinh dưỡng hoàn chỉnh chứ không phải là phụ gia hay nguyên liệu thô. Việc xác định rõ ràng đây là thức ăn dành riêng cho gia cầm, phân biệt với thức ăn cho các loài vật nuôi khác, cũng là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật, phiếu phân tích thành phần hoặc nhãn mác sản phẩm thường cung cấp thông tin cần thiết cho quá trình này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15)

Thuế cơ bản của mã HS 23099011

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 23099011 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23099011

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 23099011

Thuế nhập khẩu mã HS 23099011 (Loại dùng cho gia cầm) là bao nhiêu?
Mã HS 23099011 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 23099011 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại dùng cho gia cầm (mã HS 23099011) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 23099011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 23099011 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 23099011 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 23099011 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2309)

Xem toàn bộ mã HS Chương 23 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 23099011 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.