23099090ĐVT: kgNhóm 2309

Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác:

Mã HS 23099090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật thuộc mã này bao gồm nhiều loại thức ăn hỗn hợp, phụ gia dinh dưỡng và các sản phẩm bổ sung khác, được thiết kế để hỗ trợ sức khỏe và tối ưu hóa sự phát triển của vật nuôi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết cho các loài động vật khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 23099090 là gì?

Mã 23099090 bao gồm các chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật chưa được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 2309. Các sản phẩm này có thể là thức ăn bổ sung, hỗn hợp premix chứa vitamin và khoáng chất, hoặc các chế phẩm đặc biệt nhằm cải thiện tiêu hóa, tăng cường miễn dịch hay hỗ trợ các giai đoạn sinh trưởng cụ thể của vật nuôi. Chúng là một phần không thể thiếu trong ngành chăn nuôi hiện đại, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm động vật.

Để phân loại chính xác các mặt hàng thuộc phân nhóm "Loại khác" này, việc xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo, tỷ lệ các chất dinh dưỡng và công dụng cụ thể của sản phẩm là cực kỳ quan trọng. Cần phân biệt rõ ràng với các loại thức ăn gia súc gia cầm đã được định danh cụ thể trong các mã HS khác của nhóm 2309, hoặc với các nguyên liệu thô chưa qua chế biến. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần, công thức sản phẩm hoặc thông tin về mục đích sử dụng sẽ là căn cứ then chốt để xác định mã HS phù hợp, đảm bảo tính chính xác trong khai báo hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15)

Thuế cơ bản của mã HS 23099090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 23099090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 23099090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 23099090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 23099090

Thuế nhập khẩu mã HS 23099090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 23099090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 23099090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 23099090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1); Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 23099090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 23099090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 23099090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 23099090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2309)

Xem toàn bộ mã HS Chương 23 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 23099090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.