27101989ĐVT: kg/lítNhóm 2710

Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; dầu thải. (SEN) › Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum (trừ dầu thô) và các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó, trừ loại chứa dầu diesel sinh học và trừ dầu thải: › Loại khác:

Mã HS 27101989Dầu trung khác và các chế phẩm (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dầu trung khác và các chế phẩm là nhóm sản phẩm dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bi-tum đã qua chế biến, không phải dầu thô, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Chúng bao gồm các loại dầu có đặc tính trung gian, không được phân loại cụ thể vào các mã hàng chi tiết hơn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 27101989 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại dầu trung và các chế phẩm của chúng, có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc khoáng bi-tum, với hàm lượng dầu gốc chiếm từ 70% trở lên và là thành phần cơ bản của chế phẩm. Các sản phẩm này thuộc phân nhóm "Loại khác" của mã 2710.19, dành cho những loại dầu đã qua chế biến nhưng không phải dầu diesel sinh học hay dầu thải, và chưa được chi tiết ở các mã cụ thể khác trong nhóm 2710.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, đặc tính vật lý như điểm sôi, độ nhớt, và các thông số kỹ thuật khác. Điều quan trọng là phải xác định rõ ràng tỷ lệ dầu gốc dầu mỏ hoặc khoáng bi-tum trong chế phẩm, đồng thời loại trừ các sản phẩm đã được định danh cụ thể ở các mã HS khác hoặc các loại dầu thải. Các tài liệu như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) hoặc báo cáo phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 27101989

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT
MT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 27101989 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
15
VJEPA (VN – Nhật Bản)
15
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
7
CPTPP
15
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
5,4
UKVFTA (VN – Anh)
5,4
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
*
VN_LAO
5

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 27101989

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 27101989

Thuế nhập khẩu mã HS 27101989 (Dầu trung khác và các chế phẩm (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 27101989 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0 và thuế BVMT MT.
Nhập khẩu mã HS 27101989 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 27101989 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 27101989 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 27101989 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VIFTA (VN – Israel). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 27101989 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 27101989 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2710)

Xem toàn bộ mã HS Chương 27 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 27101989 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.