30041016ĐVT: kg/chiếcNhóm 3004

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: › Chứa penicillins hoặc các dẫn xuất của chúng:

Mã HS 30041016Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm dược phẩm chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, được bào chế dưới dạng dùng đường uống, là những loại thuốc kháng sinh phổ biến. Chúng được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
12
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30041016 là gì?

Các sản phẩm này là thuốc kháng sinh thuộc nhóm penicillin, chứa hoạt chất ampicillin, amoxycillin hoặc các muối của chúng, được bào chế dưới dạng dùng đường uống. Chúng được chỉ định để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Mặt hàng này thuộc nhóm 3004, chuyên về các chế phẩm dược phẩm đã được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định để bán lẻ, nằm trong Chương 30 về các sản phẩm dược phẩm.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ hoạt chất chính là ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, đồng thời kiểm tra dạng bào chế phải là dạng dùng đường uống. Việc này giúp phân biệt với các chế phẩm kháng sinh khác hoặc các dạng dùng không phải đường uống. Các tài liệu như công thức bào chế, giấy phép lưu hành sản phẩm và thông tin trên nhãn mác sẽ là cơ sở quan trọng để xác định tính chất và mục đích sử dụng của thuốc.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc chỉ chứa 01 thành phần dược chất XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM8)

Thuế cơ bản của mã HS 30041016

Thuế NK thông thường
12
Thuế NK ưu đãi (MFN)
8
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30041016 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
8
EVFTA (VN – EU)
1
UKVFTA (VN – Anh)
1
VIFTA (VN – Israel)
5.6
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30041016

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30041016

Thuế nhập khẩu mã HS 30041016 (Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*)) là bao nhiêu?
Mã HS 30041016 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 8, thuế suất thông thường 12 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30041016 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*) (mã HS 30041016) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc chỉ chứa 01 thành phần dược chất XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM8) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 30041016 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30041016 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 30041016 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30041016 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3004)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30041016 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.