30043290ĐVT: kg/chiếcNhóm 3004

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37: › Chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc cấu trúc tương tự của chúng:

Mã HS 30043290Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 30043290 bao gồm các chế phẩm dược phẩm đã được bào chế sẵn, chứa hormone tuyến thượng thận hoặc các dẫn xuất của chúng, dùng cho mục đích phòng bệnh hoặc chữa bệnh và được đóng gói để bán lẻ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30043290 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm 3004 của Chương 30, chuyên về các loại thuốc đã được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định để bán lẻ. Chúng được đặc trưng bởi thành phần hoạt chất là hormone tuyến thượng thận, các dẫn xuất hoặc các chất có cấu trúc tương tự, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm, dị ứng hoặc rối loạn nội tiết tố.

Việc phân loại chính xác mặt hàng vào mã 30043290 đòi hỏi phải xác định rõ thành phần hoạt chất chính là hormone tuyến thượng thận hoặc các chất tương tự, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được quy định. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về công thức bào chế, hàm lượng hoạt chất, dạng bào chế và mục đích sử dụng y tế là căn cứ quan trọng để phân biệt với các loại thuốc khác, đặc biệt là những chế phẩm không chứa hormone hoặc chứa các loại hormone khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1)

Thuế cơ bản của mã HS 30043290

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30043290 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30043290: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30043290

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30043290

Thuế nhập khẩu mã HS 30043290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 30043290 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30043290 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 30043290) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 30043290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30043290 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30043290 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30043290 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3004)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30043290 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.