30043900ĐVT: kg/chiếcNhóm 3004

Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ › Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37:

Mã HS 30043900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm dược phẩm thuộc mã HS 30043900 là những loại thuốc đã được đóng gói theo liều lượng hoặc dạng nhất định để bán lẻ, có chứa hormone hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37, nhưng không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong cùng nhóm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 30043900 là gì?

Mã HS 30043900 bao gồm các loại thuốc đã được bào chế thành dạng liều lượng hoặc đóng gói sẵn để bán lẻ, có thành phần hoạt chất là hormone hoặc các dẫn xuất khác thuộc nhóm 29.37, nhưng chưa được phân loại cụ thể hơn trong các mã nhánh khác của 3004.3. Những sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị các bệnh lý liên quan đến rối loạn nội tiết, thay thế hormone hoặc các mục đích điều trị chuyên biệt khác, đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe. Các mặt hàng này thuộc nhóm 3004, là nhóm chuyên về các sản phẩm dược phẩm hoàn chỉnh trong Chương 30.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ thành phần hoạt chất chính, đặc biệt là sự hiện diện của hormone hoặc các sản phẩm thuộc nhóm 29.37, cũng như dạng bào chế và cách đóng gói. Cần lưu ý rằng các chế phẩm dược phẩm không chứa hormone hoặc các sản phẩm từ nhóm 29.37 sẽ được phân loại vào các mã HS khác tương ứng trong nhóm 3004. Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm, phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc hồ sơ đăng ký thuốc là những tài liệu quan trọng để xác định tính chất và mục đích sử dụng, đảm bảo phân loại đúng mã.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1)

Thuế cơ bản của mã HS 30043900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30043900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30043900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30043900

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30043900

Thuế nhập khẩu mã HS 30043900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 30043900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30043900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 30043900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 30043900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30043900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30043900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30043900 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3004)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30043900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.